bình tặc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dẹp yên giặc, trấn áp quân phiến loạn: Hành động đánh dẹp, tiêu diệt hoặc làm cho các thế lực nổi loạn, giặc cướp phải chấm dứt hoạt động, trả lại sự yên ổn cho một vùng đất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vị tướng tài ba đã bình tặc, mang lại thái bình cho cả vùng biên ải. (Vị tướng tài ba đã dẹp yên giặc, mang lại thái bình cho cả vùng biên ải.)
- Triều đình cử quân đi bình tặc ở vùng núi phía Bắc. (Triều đình cử quân đi dẹp yên giặc ở vùng núi phía Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "công lao bình tặc": công lao trong việc dẹp yên giặc cướp, nổi loạn.
- Sử sách còn ghi lại công lao bình tặc của vị anh hùng đó. (Sử sách còn ghi lại công lao dẹp giặc của vị anh hùng đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bình định (động từ): làm cho yên ổn, dẹp yên các cuộc nổi loạn để thiết lập trật tự. (Từ này rộng hơn, có thể bao hàm cả việc ổn định sau chiến tranh).
- Trấn áp (động từ): dùng sức mạnh để đè bẹp, kìm hãm (thường dùng cho các thế lực chống đối, phiến loạn).
- Tiễu trừ (động từ): tiêu diệt, trừ khử (giặc, phản loạn).
Từ đồng nghĩa
- Dẹp loạn: dẹp yên cuộc nổi loạn.
- Dẹp giặc: đánh dẹp quân giặc.
- Trừ gian: diệt trừ kẻ gian tà, phản nghịch.
Lưu ý
- "Bình tặc" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "dẹp giặc", "dẹp loạn" hoặc các từ Hán Việt thông dụng hơn như "bình định", "trấn áp".
- dẹp yên giặc